Pip và point khác nhau ra sao?

Với nhiều cặp tiền, một pip theo quy ước thường bằng 0,0001; với nhiều cặp có JPY, thường bằng 0,01. Một số nền tảng hiển thị thêm chữ số thập phân nhỏ hơn pip, hay gọi là point hoặc pipette tùy cách dùng.

Ví dụ EUR/USD từ 1,0800 lên 1,0810 là tăng 10 pip theo quy ước 0,0001. Luôn xem định nghĩa trong nền tảng, đặc biệt với vàng, chỉ số hoặc sản phẩm có cấu trúc khác.

Lot là đơn vị quy mô hợp đồng

Một lot tiêu chuẩn của nhiều sản phẩm Forex tương ứng 100.000 đơn vị đồng tiền cơ sở. Tuy nhiên, không nên lấy quy tắc này áp cho mọi ký hiệu: cùng tên lot nhưng vàng hoặc chỉ số có thể có hệ số hợp đồng khác.

Đọc phần contract size, tick size, tick value và đồng tiền lợi nhuận. Đây là cách kiểm tra phép tính trước khi nhập khối lượng.

Ví dụ EUR/USD với tài khoản USD

Giả định một lot là 100.000 EUR, giá trị một pip của một lot là 100.000 × 0,0001 = 10 USD. Với 0,1 lot, giá trị là 1 USD mỗi pip. Dừng lỗ cách 20 pip tương ứng khoảng 20 USD trước phí và trượt giá.

Nếu ngân sách rủi ro giả định chỉ 10 USD và khoảng dừng lỗ là 20 pip, khối lượng từ ví dụ trên là 0,05 lot. Đây là minh họa số học trong đúng các giả định đã nêu, không phải đề xuất khối lượng giao dịch.

Khi nào không thể dùng ví dụ này?

Nếu đồng tiền tài khoản khác đồng tiền định giá, có thể cần quy đổi tỷ giá. Nếu nhà cung cấp dùng quy mô hợp đồng khác hoặc ký hiệu thuộc nhóm CFD khác, cần tính lại từ thông số sản phẩm.

Trước khi đặt lệnh, đối chiếu phép tính với công cụ của nền tảng và kiểm tra chi phí. Mức lỗ dự kiến ở giá dừng không phải giới hạn lỗ được bảo đảm.

Nguồn tham khảo & đọc thêm

Investor.gov — Foreign Currency Exchange Trading ↗

Các con số là ví dụ minh họa. Nội dung không phải khuyến nghị giao dịch hay dự báo. Hãy đối chiếu đặc tả sản phẩm và tài liệu của đúng nhà cung cấp trước khi sử dụng. Tìm hiểu nguyên tắc biên tập.

Biến kiến thức thành một phép tính.

Thử công cụ quản lý rủi ro với ví dụ của bạn.

Mở công cụ